Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.690 36.860
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 36.550 36.950
Vàng nữ trang 99,99% 36.250 36.950
Vàng nữ trang 99% 35.884 36.584
Vàng nữ trang 75% 26.465 27.865
Vàng nữ trang 58,3% 20.294 21.694
Vàng nữ trang 41,7% 14.160 15.560

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 18048.51 18319.42
CAD 18033.49 18433.18
CHF 23464.93 23936.69
DKK 0 3804.2
EUR 27708.59 28045.24
GBP 31280.89 31782.4
HKD 2863.19 2926.6
INR 0 369.52
JPY 199.21 206.25
KRW 19.65 21.98
KWD 0 78401.74
MYR 0 5807.2
NOK 0 2943.74
RUB 0 446.08
SAR 0 6278.08
SEK 0 2870.8
SGD 17012.25 17319.61
THB 698.3 727.45
USD 22675 22745