Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.670 36.800
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.670 37.070
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.670 37.170
Vàng nữ trang 99,99% 36.250 36.850
Vàng nữ trang 99% 35.785 36.485
Vàng nữ trang 75% 26.390 27.790
Vàng nữ trang 58,3% 20.236 21.636
Vàng nữ trang 41,7% 14.118 15.518

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16212.09 16488.07
CAD 17017.77 17359.86
CHF 23031.15 23493.74
DKK 0 3566.29
EUR 26001.86 26731.56
GBP 30242.47 30726.75
HKD 2914.92 2979.42
INR 0 348.05
JPY 204.27 212.32
KRW 18.85 20.87
KWD 0 79396.02
MYR 0 5738.36
NOK 0 2749.16
RUB 0 399.47
SAR 0 6415.54
SEK 0 2531.54
SGD 16944.95 17250.76
THB 718.49 748.46
USD 23155 23255