Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.370 36.570
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 35.500 35.900
Vàng nữ trang 99,99% 35.200 35.900
Vàng nữ trang 99% 34.845 35.545
Vàng nữ trang 75% 25.678 27.078
Vàng nữ trang 58,3% 19.682 21.082
Vàng nữ trang 41,7% 13.722 15.122

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17007.98 17263.27
CAD 17519.22 17907.51
CHF 22665.05 23120.72
DKK 0 3658.31
EUR 26596.57 26914.56
GBP 29767.7 30244.95
HKD 2865.65 2929.11
INR 0 362.34
JPY 199.51 203.33
KRW 19.09 21.35
KWD 0 78063.8
MYR 0 5506.42
NOK 0 2795.4
RUB 0 426.71
SAR 0 6278.08
SEK 0 2729.17
SGD 16552.73 16851.79
THB 679.12 707.47
USD 22675 22745